SODIUM SILICATE – Thành phần chính của HTS Hard+ có tác dụng gì?

Sodium silicate, là một hợp chất đa năng dạng lỏng với nhiều ứng dụng quan trọng. Từ ngành công nghiệp hóa chất đến sản xuất giấy, ngành sản xuất xà phòng và chế biến thực phẩm thì đều đóng vai trò quan trọng. Với tính chất đa dạng và độ bền, sodium silicate cũng là một thành phần chính trong hoá chất tăng cứng HTS Hard+ và được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống.

Giới thiệu

Sodium silicate là hoá chất dạng lỏng, thường không có màu hoặc có màu trắng. Các loại sodium silicate màu xanh lá hoặc màu xanh dương thường được sử dụng trong các ứng dụng thương mại, và sự khác biệt màu sắc này xuất phát từ sự hiện diện của tạp chất chứa sắt. Điều này dẫn đến việc sodium silicate tinh khiết có thể trở nên mất màu do sự hiện diện của các tạp chất.

Tính chất hóa học 

Sodium silicate, có công thức hóa học là Na2SiO3, với khối lượng phân tử là 284.22g. Nó có hàm lượng SiO 26% trở lên, độ pH là 12,8%, modun là 2,6-2,9, và tỷ trọng dao động từ 1,40 đến 1,42g/cm3. Sodium silicate nóng chảy ở nhiệt độ 1.088 °C (1.361 K; 1.990 °F). Ở nhiệt độ phòng (25 độ C), độ hòa tan của nó là 22.2 g/100 ml, trong khi ở 80 độ C, nó có thể hòa tan lên đến 160.6 g/100 ml.

Sodium metasilicate, được gọi tắt là silicat bột, là một hạt rắn màu trắng. Công thức hóa học của nó là Na2SiO3, tuy nhiên, các thông số như hàm lượng, độ pH, và tỷ trọng của sodium metasilicate sẽ khác biệt so với sodium silicate.

Lưu ý khi sử dụng

– Hạn chế sử dụng lọ làm từ nhôm, kẽm, hoặc thiếc để đựng mà nên sử dụng hộp nhựa hoặc hộp sóng với nắp đậy kín. Ngay sau khi sử dụng, hãy đóng chặt nắp, vì sodium silicate có khả năng phân hủy nhanh chóng khi tiếp xúc với không khí.

– Trong quá trình làm việc, luôn trang bị đầy đủ quần áo bảo hộ, kính, găng tay và các vật dụng an toàn lao động khác. Tránh trộn sodium silicate với flo vì có thể gây nổ. Đồng thời, không nên kết hợp với đồng, thiếc, kẽm hoặc các hợp kim khác, vì điều này có thể tạo ra khói độc hại.

>> Xem thêm: Quy trình thi công tăng cứng sàn bê tông

>> Xem thêm: Quy trình sử dụng chất tăng cứng bề mặt bê tông cũ và mới

Nguyên lý tăng cứng – chống bụi

Hợp chất Sodium Silicate có trong hóa chất tăng cứng HTS Hard+ phản ứng với calcium hydroxide của sàn bê tông, tạo ra chất calcium silicate hydrate (CSH) – thành phần chủ yếu tạo độ cứng có trong bê tông. CSH sau khi hình thành một kết cấu dạng lưới không gian 3 chiều, khiến các thành phần trong bê tông được tạo nên một thực thể kiên cố, từ đó đạt được một bề mặt sàn bê tông cứng cáp, không bụi, các lỗ rỗng được bịt kín một cách hiệu nquả, ngăn chặn bụi bặm từ các lỗ bê tông sủi ra.

Bê tông được xử lý bằng dung dịch natri silicat giúp giảm độ xốp trong hầu hết các sản phẩm xây như bê tông , vữa và thạch cao. Hiệu ứng này hỗ trợ trong việc giảm sự xâm nhập của nước, nhưng không có tác dụng nào được biết đến trong việc giảm sự truyền và phát thải hơi nước. Một phản ứng hóa học xảy ra với lượng Ca(OH) 2 dư thừa có trong bê tông liên kết vĩnh viễn silicat với bề mặt, khiến chúng bền hơn và không thấm nước. Phương pháp điều trị này thường chỉ được áp dụng sau khi quá trình chữa trị ban đầu đã diễn ra (7 ngày hoặc lâu hơn tùy theo tình trạng bệnh). Những lớp phủ này được gọi là sơn khoáng silicat .

Ứng dụng của Sodium silicate 

1. Trong sản xuất công nghiệp:

Sản xuất thủy tinh: sodium silicate là nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp thủy tinh, đảm bảo cấu trúc và độ bền cho sản phẩm.

Xử lý chai lọ thủy tinh: Sử dụng trong quá trình hóa chất để xử lý và sản xuất chai lọ.

Sản xuất lọ, chiết rót: sodium silicate được sử dụng trong quá trình sản xuất lọ, chiết rót, đảm bảo chất lượng và độ trong suốt của sản phẩm.

2. Trong ngành công nghiệp xây dựng:

– Thành phần chính HTS Hard+: Sodium Silicate là thành phần chính chất làm tăng cứng sàn bê tông có thành phần chủ yếu là Silicate với thành phần là các oxit của Silic với Sodium (Na+), là chất lỏng vô cơ gốc nước. Chất lỏng này thẩm thấu sâu xuống bê tông (2 – 8mm) và phản ứng với các thành phần bê tông nhằm cải thiện khả năng chống trầy xước, chống ra bụi và chống mài mòn cho sàn bê tông ( Dùng được cho bê tông mác yếu ). Độ cứng sau khi sử dụng các chất tăng cứng bê tông được khoảng từ 20% – 60% độ cứng.

Sản xuất xi măng, gốm sứ: sodium silicate là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm xây dựng như xi măng, gốm sứ.

Vật liệu cách âm, cách nhiệt: Được sử dụng để sản xuất vật liệu cách âm và cách nhiệt.

Sơn silicat: Sản xuất sơn silicat với độ bền cao và độ trong suốt tốt.

3. Trong các ngành công nghiệp khác:

Sản xuất giấy và vải: sodium silicate tham gia vào quá trình sản xuất giấy và vải.

Công nghiệp dệt-nhuộm: Sử dụng trong sản xuất vải và quy trình nhuộm.

Chất tẩy rửa, kem bột: Sodium silicat được sử dụng để sản xuất chất tẩy rửa và kem bột.

Xử lý nước, xử lý gỗ: Tham gia vào các quá trình xử lý nước và gỗ.

Sản xuất chất chống cháy: Sử dụng trong sản xuất chất chống cháy để tăng hiệu suất chống cháy của vật liệu.

Trên đây là tổng quan về Sodium silicate, cùng với nguyên lý hoạt động. Những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc tính và ứng dụng, cơ chế tăng cứng chống bụi. Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác cung cấp hóa chất uy tín và chất lượng, hãy liên hệ ngay với chúng tôi tại HTS Chem. Chúng tôi sẽ không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn hỗ trợ bạn bằng sự tư vấn chuyên sâu và báo giá hợp lý. Chọn HTS Chem là sự lựa chọn đúng đắn cho nhu cầu của bạn trong lĩnh vực hóa chất công nghiệp.

Gọi điện thoại
0986.575.335
Chat Zalo